Hình nền cho manchego
BeDict Logo

manchego

/mænˈtʃeɪɡoʊ/ /mɑːnˈtʃeɪɡoʊ/

Định nghĩa

noun

Manchego, phô mai Manchego.

Ví dụ :

Ở bữa tiệc, tôi rất thích món phô mai Manchego ăn kèm với mứt táo gai và bánh quy giòn.