Hình nền cho masticated
BeDict Logo

masticated

/ˈmæstɪˌkeɪtɪd/ /ˈmæstəˌkeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Nhai, nghiền.

Ví dụ :

Con bò đứng yên, chậm rãi nhai lại cỏ đã nuốt.