Hình nền cho minored
BeDict Logo

minored

/ˈmaɪnərd/ /ˈmaɪnɚd/

Định nghĩa

verb

Học chuyên ngành phụ, học thêm một ngành.

Ví dụ :

Tôi đã tích lũy được rất nhiều tín chỉ môn tiếng Anh nên tôi quyết định học chuyên ngành phụ môn này.