Hình nền cho monofilaments
BeDict Logo

monofilaments

/ˌmɑnoʊˈfɪləmənts/ /ˌmɒnəˈfɪləmənts/

Định nghĩa

noun

Sợi đơn, sợi tơ đơn.

Ví dụ :

Sợi cước câu cá được làm từ những sợi tơ đơn trong suốt và rất chắc, gần như vô hình dưới nước.