

morpheme
Định nghĩa
Từ liên quan
linguistic adjective
/lɪŋˈɡwɪstɪk/
Ngôn ngữ học, thuộc về ngôn ngữ.
contributing verb
/kənˈtɹɪbjuːtɪŋ/ /kənˈtɹɪbjutɪŋ/
Đóng góp, góp phần.
unbreakable noun
/ˌʌnˈbɹeɪkəbəl/
Vật không thể phá vỡ, vật không thể làm vỡ.
"The phone case advertised itself as an unbreakable. "
Cái ốp điện thoại đó được quảng cáo là một vật không thể phá vỡ.