Hình nền cho mutate
BeDict Logo

mutate

/mjuːˈteɪt/ /ˈmjuteɪt/

Định nghĩa

verb

Đột biến, biến đổi gen.

Ví dụ :

Con vi-rút đã đột biến, khiến chủng mới dễ lây lan hơn.