Hình nền cho myrtles
BeDict Logo

myrtles

/ˈmɜːrtəlz/

Định nghĩa

noun

Sim, chi mua.

Ví dụ :

Bức tường vườn được bao phủ bởi những bụi sim xanh mướt, tạo thành một hàng rào riêng tư thơm ngát.