BeDict Logo

niching

/ˈnɪtʃɪŋ/ /ˈniːʃɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho niching: Đưa vào vị trí thích hợp, Tìm một thị trường ngách.
 - Image 1
niching: Đưa vào vị trí thích hợp, Tìm một thị trường ngách.
 - Thumbnail 1
niching: Đưa vào vị trí thích hợp, Tìm một thị trường ngách.
 - Thumbnail 2
verb

Đưa vào vị trí thích hợp, Tìm một thị trường ngách.

Một chiếc bình hoa được đặt ở vị trí phù hợp/được bài trí một cách tinh tế.