Hình nền cho niching
BeDict Logo

niching

/ˈnɪtʃɪŋ/ /ˈniːʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đưa vào vị trí thích hợp, Tìm một thị trường ngách.

Ví dụ :

Một chiếc bình hoa được đặt ở vị trí phù hợp/được bài trí một cách tinh tế.