

niching
Định nghĩa
verb
Đi sâu vào thị trường ngách, Chuyên biệt hóa.
Ví dụ :
Từ liên quan
niched adjective
/nɪʃt/ /niːʃt/
Chuyên biệt, đặc thù, nằm trong thị trường ngách.
specialize verb
/ˈspɛʃəˌlaɪz/
Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa.
disabilities noun
/ˌdɪsəˈbɪlətiz/ /ˌdɪzəˈbɪlətiz/