

nor'easters
Định nghĩa
Từ liên quan
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
extratropical adjective
/ˌekstrəˈtrɑpɪkəl/ /ˌɛkstrəˈtrɑpɪkəl/
Ngoại nhiệt đới, cận nhiệt đới.
Cơn bão ngoại nhiệt đới đã gây ra sự gián đoạn đáng kể cho các hoạt động ngoại khóa của trường.