Hình nền cho oblong
BeDict Logo

oblong

/ˈɒblɒŋ/ /ˈɔːblɒŋ/

Định nghĩa

noun

Hình chữ nhật.

Ví dụ :

Cái hộp hình chữ nhật đựng tác phẩm nghệ thuật đoạt giải.