Hình nền cho shores
BeDict Logo

shores

/ʃɔːz/ /ʃɔɹz/

Định nghĩa

noun

Bờ biển, bãi biển, mép nước.

Ví dụ :

Bờ hồ; bờ vịnh; bờ vịnh; bờ đảo; bờ đất liền; bờ sông; bờ cửa sông; bờ ao; bờ cát; bờ đá.