adverb🔗ShareMột cách chính thức, theo quy định, công khai. In an official manner; according to official rules or regulations."The school officially announced the new dress code on Monday. "Trường học đã chính thức thông báo quy định mới về đồng phục vào thứ hai.governmentlaworganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách chính thức, công khai. Thoroughly, completely."That’s it! I’m officially outraged."Đủ rồi! Tôi thật sự tức giận đến không thể chịu được nữa.waydegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc