Hình nền cho originate
BeDict Logo

originate

/əˈɹɪdʒɪneɪt/

Định nghĩa

verb

Bắt nguồn, Khởi nguồn, Phát sinh, Khởi xướng.

Ví dụ :

Ý tưởng về việc gây quỹ cho trường học bắt nguồn từ Sarah.