Hình nền cho overprotect
BeDict Logo

overprotect

/ˌoʊvərpɹəˈtɛkt/ /ˌoʊvɚpɹəˈtɛkt/

Định nghĩa

verb

Bảo bọc quá mức, nuông chiều quá mức.

Ví dụ :

Cha mẹ bảo bọc quá mức con mình bằng cách không cho con bé chơi bên ngoài hoặc tự quyết định bất cứ điều gì.