adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bền bỉ, lâu bền. Very durable; long-lasting Ví dụ : "The museum hoped the bronze statue would be a perdurable reminder of the city's history. " Viện bảo tàng hy vọng bức tượng đồng sẽ là một lời nhắc nhở bền bỉ, lâu bền về lịch sử của thành phố. quality time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc