noun🔗ShareThể chất, vóc dáng, tạng người. The natural constitution, or physical structure, of a person."The athletes in the school's track team all have impressive physiques. "Các vận động viên trong đội điền kinh của trường đều có thể chất rất ấn tượng.bodyphysiologyanatomyappearancepersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThể hình, vóc dáng cơ bắp. The trained muscular structure of a person's body."The bodybuilders showcased their impressive physiques on stage. "Các vận động viên thể hình phô diễn những thể hình cơ bắp ấn tượng của họ trên sân khấu.bodyappearancehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc