Hình nền cho polka
BeDict Logo

polka

/ˈpɒl.kə/ /ˈpoʊ(l)kə/

Định nghĩa

noun

Polka, điệu nhảy polka.

Ví dụ :

Tại buổi khiêu vũ ở trường, ai cũng thích điệu nhảy polka sôi động.