noun🔗ShareBến cảng, nơi trú ẩn. A harbour or anchorage protected from the sea."The small fishing boat found haven in the sheltered bay during the storm. "Chiếc thuyền đánh cá nhỏ đã tìm được bến trú ẩn trong vịnh kín gió khi bão ập đến.nauticalsailingoceanplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBến đỗ, nơi trú ẩn, chốn nương thân. (by extension) A place of safety; a refuge or sanctuary."After a long day at school, her room was a haven where she could relax and read. "Sau một ngày dài ở trường, phòng riêng của cô ấy là một chốn nương thân, nơi cô ấy có thể thư giãn và đọc sách.placeenvironmentareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBến đỗ bình yên, chốn nương náu, nơi trú ẩn. (by extension) A peaceful place."The quiet library was a haven from the noisy city outside. "Thư viện yên tĩnh là một bến đỗ bình yên tránh xa sự ồn ào của thành phố bên ngoài.placeenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChe chở, bảo vệ. To put into, or provide with a haven."The kind woman volunteered to haven stray animals at her house until they could be adopted. "Người phụ nữ tốt bụng tình nguyện che chở những con vật đi lạc tại nhà của mình cho đến khi chúng có thể được nhận nuôi.placenauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc