

polytheism
Định nghĩa
Từ liên quan
worshipped verb
/ˈwɜːʃɪpt/ /ˈwɝʃɪpt/
Thờ, tôn thờ, kính bái.
civilization noun
[ˌsɪv.ə.lɑeˈzæɪ.ʃən] /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ /ˌsɪv.ə.ləˈzeɪ.ʃən/
Văn minh, nền văn minh, xã hội văn minh.
Nền văn minh hiện đại là sản phẩm của công nghiệp hóa và toàn cầu hóa.