BeDict Logo

worshipped

/ˈwɜːʃɪpt/ /ˈwɝʃɪpt/
Hình ảnh minh họa cho worshipped: Thờ, tôn thờ, kính bái.
 - Image 1
worshipped: Thờ, tôn thờ, kính bái.
 - Thumbnail 1
worshipped: Thờ, tôn thờ, kính bái.
 - Thumbnail 2
verb

Ở Ai Cập cổ đại, người dân tôn thờ thần mặt trời Ra, tin rằng ngài kiểm soát hành trình hàng ngày của mặt trời trên bầu trời.