Hình nền cho realign
BeDict Logo

realign

/ˌɹiːjəˈlaɪn/

Định nghĩa

verb

Sắp xếp lại, điều chỉnh lại.

Ví dụ :

Sau trận động đất, chúng tôi phải sắp xếp lại mấy cái khung ảnh trên tường cho thẳng hàng.