BeDict Logo

redingote

/ˈɹɛdɪŋɡəʊt/
noun

Áo khoác dài, áo choàng dài.

Ví dụ:

Bà ngoại cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác dài redingote rất đẹp đến buổi họp mặt gia đình, một chiếc áo choàng dài ôm dáng với phần váy xòe, lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "flared" - Bùng lên, làm bùng cháy.
flaredverb
/flɛrd/ /flerd/

Bùng lên, làm bùng cháy.

Que спичка đã làm bùng cháy tờ giấy rất nhanh, khiến nó bốc lửa.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "dress" - Váy, đầm.
dressnoun
/dɹɛs/

Váy, đầm.

Amy và Mary trông rất xinh xắn trong những chiếc váy của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "reunion" - Đoàn tụ, sự sum họp, cuộc hội ngộ.
/ɹiːˈjuːnjən/

Đoàn tụ, sự sum họp, cuộc hội ngộ.

Đó là một cuộc hội ngộ đẫm nước mắt và đầy xúc động khi những người thợ mỏ bị mắc kẹt cuối cùng cũng được gặp lại những người thân yêu của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "fitted" - Vừa vặn, thích hợp, phù hợp.
fittedverb
/ˈfɪtəd/

Vừa vặn, thích hợp, phù hợp.

Nó phù hợp với mục đích.

Hình ảnh minh họa cho từ "shimmered" - Lấp lánh, lung linh, ánh lên.
/ˈʃɪmɚd/ /ˈʃɪmərd/

Lấp lánh, lung linh, ánh lên.

Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.

Hình ảnh minh họa cho từ "shrugged" - Nhún vai, rụt vai.
/ʃɹʌɡd/

Nhún vai, rụt vai.

Tôi hỏi anh ta câu trả lời, nhưng anh ta chỉ nhún vai.

Hình ảnh minh họa cho từ "entering" - Đi vào, bước vào, tiến vào.
/ˈɛn.təɹ.ɪŋ/

Đi vào, bước vào, tiến vào.

Bạn nên gõ cửa trước khi bước vào, trừ khi bạn muốn thấy tôi trần truồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "greatcoat" - Áo choàng, áo khoác dài.
/ˈɡreɪtˌkoʊt/ /ˈɡreɪtkoʊt/

Áo choàng, áo khoác dài.

Anh ấy mặc một chiếc áo choàng dạ dày và ấm để che chắn khỏi gió lạnh mùa đông.

Hình ảnh minh họa cho từ "sunlight" - Ánh sáng mặt trời, nắng.
/ˈsʌnˌlaɪt/

Ánh sáng mặt trời, nắng.

Ánh nắng mặt trời chiếu lên da giúp bạn hấp thụ vitamin D.