noun🔗ShareKhu vực, cấp vùng, thuộc khu vực. An entity or event with scope limited to a single region."Our high school debate team is practicing hard to win at regionals this year. "Đội tranh biện của trường trung học chúng tôi đang luyện tập rất chăm chỉ để giành chiến thắng tại vòng thi cấp vùng năm nay.areageographyeventplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc