verb🔗ShareNghiên cứu, tìm tòi, khảo cứu. To search or examine with continued care; to seek diligently."She is researching different types of dogs to help her family choose the best pet. "Cô ấy đang nghiên cứu các loại chó khác nhau để giúp gia đình chọn được thú cưng tốt nhất.scienceeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNghiên cứu, tìm tòi, điều tra. To make an extensive investigation into."Students are researching different types of animals for their science project. "Học sinh đang nghiên cứu các loại động vật khác nhau cho dự án khoa học của mình.scienceeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNghiên cứu lại, tái nghiên cứu. To search again."I finished my first report, but now I am researching the topic again to find more information and improve it. "Tôi đã làm xong báo cáo lần đầu, nhưng giờ tôi đang nghiên cứu lại chủ đề này để tìm thêm thông tin và cải thiện nó.sciencetechnologyinternetinfoChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNghiên cứu, sự nghiên cứu. The act of carrying out research."Researching online for the best deals on a new laptop took Sarah all afternoon. "Việc nghiên cứu trực tuyến để tìm những ưu đãi tốt nhất cho một chiếc máy tính xách tay mới đã chiếm của Sarah cả buổi chiều.scienceprocessactioneducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc