Hình nền cho limited
BeDict Logo

limited

/ˈlɪmɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Hạn chế, giới hạn, khoanh vùng.

Ví dụ :

Giáo viên giới hạn thời gian làm bài của học sinh xuống còn một tiếng.