Hình nền cho resentful
BeDict Logo

resentful

/ɹɪˈzɛntfəl/

Định nghĩa

adjective

Bực tức, oán giận, hậm hực, ấm ức.

Ví dụ :

Vì cảm thấy anh trai luôn nhận được nhiều sự quan tâm hơn, cô ấy dần trở nên ấm ức và oán giận trước thành công của anh.