BeDict Logo

docks

/dɒks/
Hình ảnh minh họa cho docks: Cây chút chít.
noun

Sau khi vô tình chạm vào cây tầm ma, cô ấy tìm kiếm cây chút chít mọc gần đó để chà xát lên da và làm dịu vết mẩn ngứa.

Hình ảnh minh họa cho docks: Đế sạc, trạm kết nối.
noun

Mỗi sáng, tôi cắm laptop vào một trong những đế sạc (hoặc trạm kết nối) trên bàn làm việc để sạc pin và kết nối với mạng nội bộ của công ty.