BeDict Logo

restos

/ˈrɛstoʊz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "restoration" - Sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu.
/ɹɛstəˈɹeɪʃən/

Sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu.

Việc trùng tu nhà thờ thời trung cổ này bao gồm việc loại bỏ tất cả những thay đổi được thực hiện vào thời Victoria.

Hình ảnh minh họa cho từ "brought" - Mang đến, đưa đến.
/bɹɔːt/ /bɹɔt/

Mang đến, đưa đến.

Anh ơi, làm ơn mang cho tôi một ly whiskey mạch nha đơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "featured" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈfiːtʃərd/ /ˈfiːtʃərd/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Giáo viên nhấn mạnh làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng nhất để thành công trong dự án nhóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "lovingly" - Âu yếm, trìu mến, thương yêu.
lovinglyadverb
/ˈlʌvɪŋli/ /ˈlʌvlɪŋ/

Âu yếm, trìu mến, thương yêu.

Người mẹ âu yếm đắp chăn cho con ngủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "downtown" - Trung tâm thành phố, khu trung tâm.
/ˈdaʊntaʊn/ /ˌdaʊnˈtaʊn/

Trung tâm thành phố, khu trung tâm.

Chúng tôi đã đi vào khu trung tâm thành phố để mua đồ ăn cho buổi dã ngoại của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "lunch" - Bữa ăn trưa, cơm trưa.
lunchnoun
/lʌnt͡ʃ/

Bữa ăn trưa, cơm trưa.

Sau giờ học, tôi ăn vội bữa trưa nhẹ với một cái bánh mì sandwich và một quả táo.

Hình ảnh minh họa cho từ "former" - Trước đây, Cựu, Đã từng.
formeradjective
/ˈfɔːmə/ /ˈfɔɹmɚ/

Trước đây, Cựu, Đã từng.

Một cựu tổng thống; Đông Đức trước đây.

Hình ảnh minh họa cho từ "classic" - Kiệt tác, điển hình.
/ˈklæ.sɪk/

Kiệt tác, điển hình.

Kế hoạch bài giảng của giáo viên là một ví dụ điển hình về cách dạy phân số hiệu quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "impressive" - Ấn tượng, hùng vĩ.
impressiveadjective
/ɪmˈpɹɛsɪv/

Ấn tượng, hùng .

Một bộ phim thật ấn tượng!