Hình nền cho retted
BeDict Logo

retted

/ˈrɛtɪd/ /ˈrɛdɪd/

Định nghĩa

adjective

Đã ngâm, bị ngâm, làm ẩm, được làm ẩm.

Ví dụ :

Sợi lanh đã được ngâm nước trở nên dễ tách hơn sau khi ngâm trong sông.