BeDict Logo

flax

/flæks/
Hình ảnh minh họa cho flax: Lanh.
 - Image 1
flax: Lanh.
 - Thumbnail 1
flax: Lanh.
 - Thumbnail 2
noun

Người nông dân trồng cây lanh trên cánh đồng, hy vọng thu hoạch sợi của nó để làm vải lanh.

Hình ảnh minh họa cho flax: Cây lanh New Zealand.
noun

Người làm vườn trồng vài bụi cây lanh New Zealand dọc theo rìa vườn, những chiếc lá dài hình dây của chúng tạo thành một hàng rào tự nhiên.