Hình nền cho rubberized
BeDict Logo

rubberized

/ˈrʌbəˌraɪzd/ /ˈrʌbəˌraɪzd/

Định nghĩa

verb

Cao su hóa, bọc cao su.

Ví dụ :

"rubberized silk"
Lụa được bọc cao su.