verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cao su hóa, bọc cao su. To coat with rubber or a similar material. Ví dụ : "rubberized silk" Lụa được bọc cao su. material technical industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Được cao su hóa, bọc cao su, tráng cao su. Coated or treated with rubber. Ví dụ : "The handle of the screwdriver was rubberized to provide a better grip. " Cán của cái tua vít được bọc cao su để cầm chắc tay hơn. material technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc