Hình nền cho tighten
BeDict Logo

tighten

/ˈtaɪ.tən/

Định nghĩa

verb

Siết chặt, làm chặt.

Ví dụ :

"Please tighten that screw a quarter-turn."
Làm ơn siết con ốc đó thêm một phần tư vòng nữa.