

bands
/bændz/



noun




noun
Dải cổ áo, băng cổ áo.

noun




noun
Nhẫn, vòng.

noun
Vạch, dải.

noun

noun
Tép, cọc tiền.



noun
Ban nhạc, nhóm nhạc.

noun
Nhà sử học giải thích rằng "ban nhạc," một loại hình dàn nhạc thời xưa, ban đầu chơi nhạc ầm ĩ và có tính gõ mạnh, lấy cảm hứng từ truyền thống âm nhạc của lính Janissary Ottoman.



noun
Bộ lạc nhỏ, nhóm nhỏ.

noun
Bộ lạc, nhóm thổ dân.




