Hình nền cho sauerkraut
BeDict Logo

sauerkraut

/ˈsaʊɚˌkɹʌʊt/ /ˈsaʊəˌkɹaʊt/ /ˈsaʊɚˌkɹaʊt/

Định nghĩa

noun

Dưa cải bắp muối, dưa cải Đức.

Ví dụ :

"My dad loves to put sauerkraut on his hot dogs at the barbecue. "
Bố tôi thích ăn xúc xích nướng với dưa cải bắp muối tại các buổi tiệc nướng.