noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dưa cải bắp muối, dưa cải Đức. A dish made by fermenting finely chopped cabbage. Ví dụ : "My dad loves to put sauerkraut on his hot dogs at the barbecue. " Bố tôi thích ăn xúc xích nướng với dưa cải bắp muối tại các buổi tiệc nướng. food vegetable Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ Đức, Người Đức. A German person. Ví dụ : ""My grandfather, the sauerkraut, always told the best stories about the old country." " Ông tôi, cái đồ Đức chính hiệu, lúc nào cũng kể những câu chuyện hay nhất về quê hương. person nation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc