

scholasticism
Định nghĩa
Từ liên quan
originating verb
/əˈrɪdʒəˌneɪtɪŋ/ /ˈɔːrɪdʒəˌneɪtɪŋ/
Khởi nguồn, bắt nguồn, gây ra, tạo ra.
"The rumor is originating from a misunderstanding in the office. "
Tin đồn này bắt nguồn từ một sự hiểu lầm trong văn phòng.
philosophy noun
/fɪˈlɒsəfi/ /fɪˈlɑsəfi/
Triết học, triết lý.
Triết lý của tôi khi đối phó với những bạn cùng lớp khó tính là lắng nghe cẩn thận và cố gắng hiểu quan điểm của họ.
theology noun
/θi.ˈɒ.lə.dʒi/