adjective🔗ShareQuyến rũ, gợi cảm, lôi cuốn. Attractive, alluring, tempting."The new teacher's gentle smile and engaging lessons made her class incredibly seductive. "Nụ cười hiền và những bài giảng thú vị của cô giáo mới khiến lớp học của cô ấy trở nên vô cùng lôi cuốn.appearancecharacterhumansexmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc