noun🔗ShareTrinh nữ. One of the triune goddesses of the Lady in Wicca alongside the Crone and Mother representing a girl or a young woman"The Wiccan maiden, a symbol of youth and potential, was a strong influence in the young woman's life. "Trong đạo Wicca, trinh nữ là một trong ba vị nữ thần tối cao cùng với Bà Lão và Mẹ, tượng trưng cho sự trẻ trung và tiềm năng, có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của cô gái trẻ đó.mythologyreligionagepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThiếu nữ, trinh nữ, cô gái. A girl or an unmarried young woman."The maiden in our class won the science fair. "Cô thiếu nữ trong lớp chúng ta đã thắng hội chợ khoa học.agefamilypersonhumansexsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrinh nữ, thiếu nữ còn trinh. A female virgin."The maiden aunt gifted the young girl a beautiful doll. "Cô dì còn trinh tặng cho cô bé một con búp bê rất đẹp.personsexagesocietyculturehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrai tân. A man with no experience of sex, especially because of deliberate abstention."The new apprentice was considered a maiden by his colleagues, as he had chosen not to engage in sexual activity. "Anh thợ học việc mới được đồng nghiệp coi là trai tân, vì anh ấy đã chọn không quan hệ tình dục.humansexpersonagebeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười hầu gái, cô hầu phòng. A maidservant."The maiden served tea to the guests at the school's annual fundraiser. "Cô hầu gái bưng trà mời khách tại buổi gây quỹ thường niên của trường.jobpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiàn phơi quần áo. A clothes maiden."The clothes maiden carefully pressed the new school uniform. "Người giúp việc giặt ủi cẩn thận ủi bộ đồng phục học sinh mới trên giàn phơi.utensilitemthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThiếu nữ, trinh nữ. An unmarried woman, especially an older woman."The maiden aunt, who had been a teacher for many years, visited the family every summer. "Bà cô giáo già chưa chồng, người đã dạy học nhiều năm, đến thăm gia đình mỗi mùa hè.agefamilypersonsocietyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgựa chưa thắng cuộc đua nào. A racehorse without any victory, i.e. one having a "virgin record"."The maiden won the third race at the local horse track today. "Con ngựa chưa từng thắng cuộc đua nào đã giành chiến thắng ở cuộc đua thứ ba tại trường đua địa phương hôm nay.sportanimalraceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCuộc đua ngựa cho ngựa chưa từng thắng giải. A horse race in which all starters are maidens."The local horse racing track held a maiden race today, with all the participants being horses that had never won before. "Hôm nay, trường đua ngựa địa phương tổ chức một cuộc đua "maiden", là cuộc đua dành riêng cho những con ngựa chưa từng đoạt giải nhất lần nào.sportraceanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMáy chém (kiểu Scotland). A Scottish counterpart of the guillotine."The condemned man was led to the maiden, a terrifying tool of justice in that Scottish village. "Người tử tù bị dẫn đến máy chém kiểu Scotland, một công cụ thi hành công lý đáng sợ ở ngôi làng đó.historyweaponmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThiếu nữ, trinh nữ. A maiden over."The maiden aunt gifted the young girl a beautiful dress for her graduation. "Cô dì trẻ chưa chồng đã tặng cho cô bé một chiếc váy thật đẹp nhân dịp tốt nghiệp.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMáy giặt. A machine for washing linen."The laundromat had several large, noisy maiden machines for washing clothes. "Tiệm giặt ủi đó có vài cái máy giặt lớn và ồn ào để giặt quần áo.machineutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrinh nữ, còn trinh. Virgin."The maiden aunt presented the young girl with a beautiful doll. "Người cô còn trinh tặng cho cô bé một con búp bê rất đẹp.agebodyfamilypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChưa chồng, còn trinh. (of a female, human or animal) Without offspring."The maiden aunt had never had children. "Cô ruột chưa chồng thì chưa có con bao giờ.familybiologyanimalhumansexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuần khiết, Trinh nguyên, Duyên dáng. Like or befitting a (young, unmarried) maiden."The young girl's maiden enthusiasm for learning was evident in her bright, focused expression. "Nhiệt huyết học tập thuần khiết như một thiếu nữ của cô bé thể hiện rõ trong ánh mắt sáng ngời và tập trung của em.agefamilypersoncharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐầu tiên, Khởi đầu. Being a first occurrence or event."This was the maiden voyage of our new school bus, so we all got a free ride. "Đây là chuyến đi đầu tiên của chiếc xe buýt trường mới của chúng ta, nên tất cả mọi người đều được đi miễn phí.eventtimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrắng. Being an over in which no runs are scored."The baseball game was a maiden inning, with no hits or runs scored. "Hiệp đấu bóng chày đó là một hiệp trắng, không có cú đánh nào trúng đích và không có điểm nào được ghi.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrong trắng, tinh khiết, còn trinh. Fresh; innocent; unpolluted; pure; hitherto unused."The maiden snow on the mountain peaks reflected the sunlight beautifully. "Tuyết trinh nguyên trên đỉnh núi phản chiếu ánh mặt trời một cách tuyệt đẹp.naturequalityagehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChưa bị chiếm, bất khả xâm phạm. (of a fortress) Never having been captured or violated."The ancient castle remained a maiden fortress, never once breached by invaders. "Tòa lâu đài cổ kính vẫn là một pháo đài bất khả xâm phạm, chưa từng một lần bị quân xâm lược đánh chiếm.militaryarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTự nhiên, mọc từ hạt. (of a tree) Grown from seed and never pruned"The maiden oak tree in the park grew tall and strong, untouched by any pruning. "Cây sồi tự nhiên trong công viên mọc cao lớn và khỏe mạnh, chưa hề bị cắt tỉa bao giờ.plantagriculturenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc