Hình nền cho shorebirds
BeDict Logo

shorebirds

/ˈʃɔːrbɜːrdz/ /ˈʃɔːrˌbɜːrdz/

Định nghĩa

noun

Chim ven biển, chim nước.

Ví dụ :

Trong chuyến đi biển vừa rồi, chúng tôi thấy rất nhiều chim ven biển đang kiếm ăn những sinh vật nhỏ trong cát gần mép nước.