Hình nền cho sowbug
BeDict Logo

sowbug

/ˈsaʊbʌɡ/

Định nghĩa

noun

Con mối, mối đất.

Ví dụ :

Tôi thấy một con mối đất trốn dưới khúc gỗ ẩm ướt trong vườn.