Hình nền cho spinnakers
BeDict Logo

spinnakers

/ˈspɪnəkərz/

Định nghĩa

noun

Cánh buồm tam giác, buồm gió xuôi.

Ví dụ :

Trong cuộc đua, thủy thủ đoàn của chiếc thuyền buồm đã kéo những cánh buồm gió xuôi lên để đón gió và lướt nhanh hơn khi đi xuôi chiều gió.