Hình nền cho supplemental
BeDict Logo

supplemental

/ˌsʌpləˈmɛntl/ /ˌsʌplɪˈmɛntl/

Định nghĩa

noun

Phần bổ sung, vật bổ sung.

Ví dụ :

Trường cung cấp một danh sách đọc bổ sung cho những học sinh muốn tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.