verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kéo lên, nâng lên, nhấc lên. To raise; to lift; to elevate (especially, to raise or lift to a desired elevation, by means of tackle or pulley, said of a sail, a flag, a heavy package or weight). Ví dụ : "The students hoisted the flag up the flagpole before school started. " Trước khi vào học, các học sinh đã kéo lá cờ lên cột cờ. nautical sailing action technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giơ cao, nâng cao. To lift a trophy or similar prize into the air in celebration of a victory. Ví dụ : "The winning team hoisted the championship trophy above their heads, cheering loudly. " Đội vô địch giơ cao chiếc cúp vô địch lên trên đầu, reo hò vang dội. sport achievement action event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Treo lên để đánh đòn, kéo lên để đánh đòn. To lift someone up to be flogged. Ví dụ : "The prisoner was hoisted onto the frame, ready to receive his punishment. " Tù nhân bị treo lên giá, chuẩn bị chịu hình phạt đánh đòn. action law history military Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kéo lên, nâng lên. To be lifted up. Ví dụ : "The construction workers hoisted the heavy steel beam into place. " Các công nhân xây dựng kéo cái dầm thép nặng lên đúng vị trí. action nautical sailing military Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nâng lên, đưa lên. To extract (code) from a loop construct as part of optimization. Ví dụ : "The compiler hoisted the constant calculation out of the loop to improve the program's speed, performing it only once before the loop started. " Để tăng tốc chương trình, trình biên dịch đã đưa phép tính hằng số ra khỏi vòng lặp, chỉ thực hiện nó một lần trước khi vòng lặp bắt đầu. computing technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cuỗm, trộm, ăn trộm. To steal, to rob. Ví dụ : "The pickpocket hoisted a wallet from the tourist's back pocket while they were distracted by the street performer. " Tên móc túi đã cuỗm cái ví từ túi sau của du khách khi họ đang mải xem người biểu diễn đường phố. property action police law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc