Hình nền cho strategize
BeDict Logo

strategize

/ˈstɹætədʒaɪz/

Định nghĩa

verb

Lên chiến lược, hoạch định chiến lược.

Ví dụ :

Trước trận đấu lớn, đội sẽ lên chiến lược về cách đánh bại đối thủ.