Hình nền cho formulate
BeDict Logo

formulate

/ˈfɔːrmjuleɪt/ /ˈfɔːrmjʊleɪt/

Định nghĩa

verb

Phát biểu, xây dựng, soạn thảo.

Ví dụ :

Cô giáo đã xây dựng một kế hoạch rõ ràng cho dự án khoa học sắp tới.