Hình nền cho superb
BeDict Logo

superb

/sjuːˈpɜːb/ /suˈpɝb/

Định nghĩa

adjective

Tuyệt vời, xuất sắc, hảo hạng.

Ví dụ :

"This champagne is superb."
Loại sâm banh này ngon tuyệt cú mèo.