adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt vời, xuất sắc, hảo hạng. First-rate; of the highest quality; exceptionally good. Ví dụ : "This champagne is superb." Loại sâm banh này ngon tuyệt cú mèo. quality value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt vời, tráng lệ, hùng vĩ. Grand; magnificent; august; stately. Ví dụ : "a superb edifice; a superb colonnade" Một công trình kiến trúc tráng lệ; một hàng cột hùng vĩ. appearance style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiêu căng, ngạo mạn. Haughty. Ví dụ : "The teacher's superb air of superiority made some students reluctant to ask questions. " Thái độ kiêu căng của giáo viên khiến một số học sinh ngại đặt câu hỏi. attitude character human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc