

edifice
Định nghĩa
Từ liên quan
magnificent adjective
/mæɡˈnɪfəsənt/
Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
architectural adjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/
Kiến trúc.
"The architectural design of the new school building is impressive. "
Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
spectacular noun
/spɛkˈtæk.jʊ.lə/ /spɛkˈtæk.jə.lɚ/
Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.
"The fireworks display was a spectacular. "
Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.
psychology noun
/saɪˈkɒlədʒɪ/ /saɪˈkɑlədʒi/
Tâm lý học, khoa học tâm lý.
"My sister is studying psychology at university. "
Chị gái tôi đang học tâm lý học ở trường đại học.