

supermajority
Định nghĩa
Từ liên quan
qualified adjective
/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/ /ˈkwɑl.ɪ.faɪd/
Đủ tiêu chuẩn, đạt tiêu chuẩn, có trình độ.
membership noun
/ˈmɛmbərʃɪp/ /ˈmɛmbr̩ʃɪp/
Hội viên, tư cách thành viên.
constitution noun
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ /ˌkɑnstɪˈtuʃən/
Sự thành lập, sự thiết lập, cấu trúc.
Sự hình thành thành công của khu vườn cộng đồng chúng ta dựa vào sự đóng góp thời gian và kỹ năng của tất cả mọi người.