BeDict Logo

tie

/taɪ/
Hình ảnh minh họa cho tie: Dấu nối, dấu luyến.
noun

Trong bản nhạc có một dấu nối giữa hai nốt đen, điều đó có nghĩa là chúng phải được chơi như một nốt trắng dài hơn.

Hình ảnh minh họa cho tie: Mốc tọa độ, điểm định vị.
noun

Mốc tọa độ, điểm định vị.

Người khảo sát đã ghi lại mốc tọa độ đến góc ranh giới lô đất, thể hiện vị trí chính xác của nó so với điểm định vị chuẩn chính thức.

Hình ảnh minh họa cho tie: Ràng buộc, kết nối.
 - Image 1
tie: Ràng buộc, kết nối.
 - Thumbnail 1
tie: Ràng buộc, kết nối.
 - Thumbnail 2
verb

Để phép trừ hoạt động trên một danh sách các số trong một đoạn mã Perl, lập trình viên đã ràng buộc biến danh sách đó với một chương trình con tự định nghĩa.