BeDict Logo

approve

/əˈpɹuːv/
Hình ảnh minh họa cho approve: Chứng minh, tán thành, chấp thuận.
verb

Chứng minh, tán thành, chấp thuận.

Quy trình chấm điểm khắt khe của giáo viên đã chứng minh sự chăm chỉ và tận tâm của học sinh, thể hiện những kỹ năng đặc biệt của em đó.