verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lấy mẫu, tạo mẫu. To create a swatch, especially a sample of knitted fabric. Ví dụ : "Swatching is important in knitting to obtain the correct gauge." Việc lấy mẫu đan (swatching) rất quan trọng để có được số đo chính xác khi đan len. material style wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc