Hình nền cho swatching
BeDict Logo

swatching

/ˈswɑtʃɪŋ/ /ˈswɒtʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lấy mẫu, tạo mẫu.

Ví dụ :

Việc lấy mẫu đan (swatching) rất quan trọng để có được số đo chính xác khi đan len.